TanroDictionary Sổ từ
猿

Chữ Hán 猿 VIÊN

Âm On
エン
Âm Kun
さる
Nghĩa (Anh)
monkey
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 猿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 猿 4 từ