TanroDictionary Sổ từ
琳

Chữ Hán 琳 LÂM

Âm On
リン
Nghĩa (Anh)
jewel; tinkling of jewelry
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 琳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 琳 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.