TanroDictionary Sổ từ
甫

Chữ Hán 甫 PHỦ

Âm On
ホ、フ
Âm Kun
はじ.めて
Nghĩa (Anh)
for the first time; not until
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 甫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 甫 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.