TanroDictionary Sổ từ
痘

Chữ Hán 痘 ĐẬU

Âm On
トウ
Nghĩa (Anh)
pox; smallpox
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 痘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 痘 2 từ