TanroDictionary Sổ từ
稔

Chữ Hán 稔 NHẪM, NẪM

Âm On
ネン、ジン、ニン
Âm Kun
みの.る、みのり
Nghĩa (Anh)
harvest; ripen
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 稔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 稔 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.