TanroDictionary Sổ từ
箏

Chữ Hán 箏 TRANH

Âm On
ソウ、ショウ
Âm Kun
こと
Nghĩa (Anh)
a koto
Số nét
14

Tra các từ có chữ 箏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 箏 1 từ