TanroDictionary Sổ từ
箔

Chữ Hán 箔 BẠC

Âm On
ハク
Âm Kun
すだれ
Nghĩa (Anh)
foil; gilt
Số nét
14
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 箔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 箔 1 từ