TanroDictionary Sổ từ
範

Chữ Hán 範 PHẠM

Âm On
ハン
Nghĩa (Anh)
pattern; example; model
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 範 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 範 9 từ