Trang chủChữ Hán N1範 範 Chữ Hán 範 PHẠM Âm Onハン Nghĩa (Anh)pattern; example; model Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 範 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 範 9 từ 範はんtấm gương, mẫu mực 模範もはんtấm gương, mẫu mực, khuôn mẫu 範囲はんいphạm vi 規範きはんkhuôn mẫu, tiêu chuẩn, quy phạm, chuẩn mực 師範しはんthầy dạy; huấn luyện viên 広範こうはんrộng rãi, quy mô lớn, sâu rộng 広範囲こうはんいphạm vi rộng 模範的もはんてきgương mẫu, mẫu mực 師範学校しはんがっこうtrường sư phạm ← 箇 CÁ 篤 ĐỐC →