TanroDictionary Sổ từ
簿

Chữ Hán 簿 BỘ, BẠC

Âm On
ボ
Nghĩa (Anh)
register; record book
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 簿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 簿 8 từ