Trang chủChữ Hán N1簿 簿 Chữ Hán 簿 BỘ, BẠC Âm Onボ Nghĩa (Anh)register; record book Số nét19 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 簿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 簿 8 từ 名簿めいぼdanh sách, danh bạ 帳簿ちょうぼsổ sách kế toán 家計簿かけいぼsổ chi tiêu gia đình 原簿げんぼsổ cái, sổ gốc 簿外ぼがいngoài sổ sách 簿記ぼきkế toán sổ sách 出納簿すいとうぼsổ thu chi 通信簿つうしんぼsổ liên lạc, phiếu điểm ← 篤 ĐỐC 籍 TỊCH, TẠ →