Trang chủChữ Hán N1綺 綺 Chữ Hán 綺 KHỈ, Ỷ Âm Onキ Âm Kunあや Nghĩa (Anh)figured cloth; beautiful Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 綺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 綺 1 từ 綺麗きれいđẹp ← 綸 LUÂN 綾 LĂNG →