TanroDictionary Sổ từ
縛

Chữ Hán 縛 PHƯỢC, PHỌC

Âm On
バク
Âm Kun
しば.る
Nghĩa (Anh)
truss; arrest; bind; tie; restrain
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 縛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 縛 5 từ