TanroDictionary Sổ từ
耗

Chữ Hán 耗 HÁO, MẠO, MAO

Âm On
モウ、コウ
Nghĩa (Anh)
decrease
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 耗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 耗 4 từ