胤
Chữ Hán 胤 DẬN
- Âm On
- イン
- Âm Kun
- たね
- Nghĩa (Anh)
- descendent; issue; offspring
- Số nét
- 9
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 胤 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.