Trang chủChữ Hán N1艇 艇 Chữ Hán 艇 ĐĨNH Âm Onテイ Nghĩa (Anh)rowboat; small boat Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 艇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 艇 5 từ 競艇きょうていđua thuyền máy 艦艇かんていtàu chiến, hạm tàu 漕艇そうていchèo thuyền 舟艇しゅうていthuyền, xuồng 飛行艇ひこうていthuỷ phi cơ ← 舶 BẠC 艦 HẠM →