TanroDictionary Sổ từ
茉

Chữ Hán 茉 MẠT

Âm On
マツ、バツ、マ
Nghĩa (Anh)
jasmine
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 茉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 茉 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.