TanroDictionary Sổ từ
荼

Chữ Hán 荼 ĐỒ, GIA

Âm On
タ、ズ、ト、ダ
Âm Kun
にがな
Nghĩa (Anh)
a weed
Số nét
10

Tra các từ có chữ 荼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 荼 1 từ