TanroDictionary Sổ từ
蛮

Chữ Hán 蛮 MAN

Âm On
バン
Âm Kun
えびす
Nghĩa (Anh)
barbarian
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 蛮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蛮 4 từ