Trang chủChữ Hán N1誉 誉 Chữ Hán 誉 DỰ Âm Onヨ Âm Kunほま.れ、ほ.める Nghĩa (Anh)reputation; praise; honor; glory Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 誉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 誉 6 từ 名誉めいよdanh dự, vinh dự 栄誉えいよvinh dự, niềm vinh dự 誉れほまれdanh dự, vinh quang, tiếng tăm 不名誉ふめいよsự ô nhục, mất danh dự 名誉職めいよしょくchức danh dự 栄誉礼えいよれいnghi thức chào của đội danh dự ← 誇 KHOA 誓 THỆ →