TanroDictionary Sổ từ
諭

Chữ Hán 諭 DỤ

Âm On
ユ
Âm Kun
さと.す
Nghĩa (Anh)
rebuke; admonish; charge; warn; persuade
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 諭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 諭 4 từ