Trang chủChữ Hán N1諭 諭 Chữ Hán 諭 DỤ Âm Onユ Âm Kunさと.す Nghĩa (Anh)rebuke; admonish; charge; warn; persuade Số nét16 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 諭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 諭 4 từ 教諭きょうゆgiáo viên 諭しさとしlời khuyên răn, chỉ bảo 諭すさとすkhuyên bảo, khuyên răn, cảnh tỉnh 養護教諭ようごきょうゆgiáo viên y tế học đường ← 諒 LƯỢNG 諮 TI, TƯ →