TanroDictionary Sổ từ
謄

Chữ Hán 謄 ĐẰNG

Âm On
トウ
Nghĩa (Anh)
mimeograph; copy
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 謄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 謄 2 từ