Trang chủChữ Hán N1謡 謡 Chữ Hán 謡 DAO Âm Onヨウ Âm Kunうた.い、うた.う Nghĩa (Anh)song; sing; ballad; noh chanting Số nét16 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 謡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 謡 6 từ 謡うたいlời hát kịch Noh 民謡みんようdân ca 歌謡曲かようきょくkayōkyoku, nhạc đại chúng Nhật thời Showa 歌謡かようbài hát, ca dao, nhạc đại chúng 童謡どうようđồng dao, bài hát thiếu nhi 謡曲ようきょくbài hát kịch Noh ← 謝 TẠ 謹 CẨN →