TanroDictionary Sổ từ
賀

Chữ Hán 賀 HẠ

Âm On
ガ
Nghĩa (Anh)
congratulations; joy
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 賀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 賀 7 từ