Trang chủChữ Hán N1賀 賀 Chữ Hán 賀 HẠ Âm Onガ Nghĩa (Anh)congratulations; joy Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 賀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 賀 7 từ 年賀ねんがchúc Tết, đi chúc Tết, quà Tết 年賀状ねんがじょうthiệp chúc Tết 謹賀新年きんがしんねんChúc mừng năm mới 祝賀しゅくがsự chúc mừng, lễ mừng 参賀さんがsự vào Hoàng cung chúc mừng 賀正がしょうChúc mừng năm mới! 賀状がじょうthiệp chúc Tết ← 貴 QUÝ 賄 HỐI →