TanroDictionary Sổ từ
賜

Chữ Hán 賜 TỨ

Âm On
シ
Âm Kun
たまわ.る、たま.う、たも.う
Nghĩa (Anh)
grant; gift; boon; results
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 賜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 賜 2 từ