TanroDictionary Sổ từ
躍

Chữ Hán 躍 DƯỢC

Âm On
ヤク
Âm Kun
おど.る
Nghĩa (Anh)
leap; dance; skip
Số nét
21
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 躍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 躍 12 từ