TanroDictionary Sổ từ
雌

Chữ Hán 雌 THƯ

Âm On
シ
Âm Kun
め-、めす、めん
Nghĩa (Anh)
feminine; female
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 雌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 雌 3 từ