TanroDictionary Sổ từ
霊

Chữ Hán 霊 LINH

Âm On
レイ、リョウ
Âm Kun
たま
Nghĩa (Anh)
spirits; soul
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 霊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 霊 23 từ