霊
Chữ Hán 霊 LINH
- Âm On
- レイ、リョウ
- Âm Kun
- たま
- Nghĩa (Anh)
- spirits; soul
- Số nét
- 15
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 霊 23 từ
- 霊れいlinh hồn, vong linh, hồn ma
- 幽霊ゆうれいma, hồn ma, bóng ma
- 慰霊いれいsự an ủi vong linh, tưởng niệm
- 霊園れいえんnghĩa trang công viên
- 慰霊祭いれいさいlễ tưởng niệm, lễ cầu siêu
- 亡霊ぼうれいvong linh, hồn người chết
- 御霊みたまvong linh người chết
- 心霊しんれいlinh hồn, tâm hồn
- 怨霊おんりょうoan hồn báo oán
- 悪霊あくりょうác linh, ma quỷ
- 精霊しょうりょうvong linh người đã khuất
- 英霊えいれいanh linh, vong linh liệt sĩ
- 霊前れいぜんtrước linh vị người đã khuất
- 霊場れいじょうthánh địa, nơi linh thiêng
- 霊山れいざんnúi thiêng
- 霊感れいかんcảm hứng
- 霊泉れいせんsuối thiêng, suối thần
- 霊界れいかいthế giới tâm linh, cõi âm
- 霊長れいちょうchúa tể muôn loài, đỉnh cao
- 霊験れいげんsự linh nghiệm, phép lạ
- 霊魂れいこんlinh hồn
- 霊安室れいあんしつnhà xác
- 全身全霊ぜんしんぜんれいdốc hết tâm sức, toàn tâm toàn ý