Trang chủChữ Hán N1髄 髄 Chữ Hán 髄 TỦY Âm Onズイ Nghĩa (Anh)marrow; pith; essence Số nét19 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 髄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 髄 4 từ 真髄しんずいtinh túy, cốt lõi 骨髄こつずいtuỷ xương 脊髄せきずいtủy sống 髄膜炎ずいまくえんviêm màng não ← 驚 KINH 鬼 QUỶ →