TanroDictionary Sổ từ
髄

Chữ Hán 髄 TỦY

Âm On
ズイ
Nghĩa (Anh)
marrow; pith; essence
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 髄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 髄 4 từ