鰭
Chữ Hán 鰭 KÌ
- Âm On
- キ、ギ
- Âm Kun
- ひれ
- Nghĩa (Anh)
- fin
- Số nét
- 21
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 鰭 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.