TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Nhật

Phân biệt 会う và 見る (gặp gỡ)

会う là gặp mặt, có giao tiếp với người; 見る chỉ là nhìn thấy, không nhất thiết tiếp xúc.

会う あう

gặp (người)

Gặp mặt, nói chuyện với ai đó. Người được gặp đi với trợ từ に hoặc と.

  • 駅で友達に会いました。Tôi đã gặp bạn ở nhà ga.
  • 明日、先生と会う予定です。Ngày mai tôi định gặp thầy.
見る みる

nhìn thấy

Chỉ thấy bằng mắt, không có giao tiếp. Người/vật được thấy đi với を.

  • 道で有名な歌手を見ました。Tôi đã nhìn thấy một ca sĩ nổi tiếng trên đường.
  • 昨日、田中さんを見たけど、話さなかった。Hôm qua tôi thấy anh Tanaka nhưng không nói chuyện.

Bảng so sánh

会う見る
Có giao tiếpcókhông cần
Trợ từに / とを
Đối tượngngườingười, vật
💡 Mẹo nhớ

会 HỘI = hội ngộ: hai bên gặp nhau. Chỉ nhìn từ xa thì dùng 見る.

Tự kiểm tra

1. 久しぶりに高校の友達に__。

2. テレビでその俳優を__ことがある。

Bài khác