TanroDictionary Sổ từ

Âu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một lục địa ở phía tây của châu Á, phần tây của lục địa Âu Á.tên riêng
  2. (thuộc) Châu Âu.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép