TanroDictionary Sổ từ

ê a

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ gợi tả giọng đọc kéo dài từng tiếng rời rạc.tính từ い

Ví dụ

  1. Học ê a như tụng kinh.

  2. Ê a đánh vần.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép