TanroDictionary Sổ từ

ê cu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem đai ốc: Vật bằng kim loại, có một lỗ có ren để vặn vào đinh ốc hoặc trục vítdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép