Nghĩa tiếng Việt
- Xem đai ốc: Vật bằng kim loại, có một lỗ có ren để vặn vào đinh ốc hoặc trục vítdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép