TanroDictionary Sổ từ

êm ru

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhẹ nhàng, trót lọt.tính từ い

Ví dụ

  1. Lời nói êm ru.

  2. Công việc đã êm ru.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép