TanroDictionary Sổ từ

Γ ガンマ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gam-ma (chữ cái Hy Lạp γ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gammadanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép