TanroDictionary Sổ từ

Δ デルタ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đen-ta (chữ cái Hy Lạp δ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. deltadanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「Δ」

Δ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng viết tắt của defendant