TanroDictionary Sổ từ

ắc-quy

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem ắc qui: Dụng cụ tích trữ điện năng với phản ứng hóa họcdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép