TanroDictionary Sổ từ

おめでとう御座います おめでとうございます

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (lịch sự) xin chúc mừngcụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. congratulationscụm từ

Cách dùng

"Xin chúc mừng" (lịch sự): 「ご結婚おめでとうございます」 — chúc mừng đám cưới; 「明けましておめでとうございます」 — chúc mừng năm mới. Thân mật: おめでとう. Thường viết hiragana.

Ví dụ

  1. ご卒業おめでとうございます。

    Xin chúc mừng bạn đã tốt nghiệp.

  2. お誕生日おめでとうございます。

    Chúc mừng sinh nhật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép