Nghĩa tiếng Việt
- (lịch sự) xin chúc mừngcụm từ
Nghĩa tiếng Anh
- congratulationscụm từ
Cách dùng
"Xin chúc mừng" (lịch sự): 「ご結婚おめでとうございます」 — chúc mừng đám cưới; 「明けましておめでとうございます」 — chúc mừng năm mới. Thân mật: おめでとう. Thường viết hiragana.
Ví dụ
-
ご卒業おめでとうございます。
Xin chúc mừng bạn đã tốt nghiệp.
-
お誕生日おめでとうございます。
Chúc mừng sinh nhật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép