TanroDictionary Sổ từ

お負け おまけ

PHỤ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quà tặng kèmdanh từ
  2. giảm giádanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. phần thêm thắtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. something thrown in (with a purchase); something extra; free gift; freebie; giveaway; premium; prizedanh từ
  2. (giving a) discount; price reductiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. addition; embellishment (e.g. to a story)danh từ

Cách dùng

"Quà tặng kèm; bớt giá": thường viết 「おまけ」. 「おまけが付く」 — có kèm quà; 「100円おまけする」 — bớt 100 yên; 「おまけに」 — thêm vào đó, hơn nữa (thường điều xấu).

Ví dụ

  1. お菓子におまけのおもちゃが付いている。

    Bánh kẹo có kèm đồ chơi tặng.

  2. 道に迷って、おまけに雨まで降ってきた。

    Đã lạc đường, thêm vào đó trời còn mưa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép