Nghĩa tiếng Việt
- quà tặng kèmdanh từ
- giảm giádanh từ · động từ する · ngoại động từ
- phần thêm thắtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- something thrown in (with a purchase); something extra; free gift; freebie; giveaway; premium; prizedanh từ
- (giving a) discount; price reductiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- addition; embellishment (e.g. to a story)danh từ
Cách dùng
"Quà tặng kèm; bớt giá": thường viết 「おまけ」. 「おまけが付く」 — có kèm quà; 「100円おまけする」 — bớt 100 yên; 「おまけに」 — thêm vào đó, hơn nữa (thường điều xấu).
Ví dụ
-
お菓子におまけのおもちゃが付いている。
Bánh kẹo có kèm đồ chơi tặng.
-
道に迷って、おまけに雨まで降ってきた。
Đã lạc đường, thêm vào đó trời còn mưa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép