Nghĩa tiếng Việt
- nên làmcụm từ
Nghĩa tiếng Anh
- should do; ought to docụm từ
Cách dùng
"Nên làm" (V-る+べき, của する là すべき/するべき): 「すべきことをする」 — làm việc nên làm; 「謝るべきだ」 — nên xin lỗi. Mạnh hơn ほうがいい; văn viết.
Ví dụ
-
今すべきことに集中しよう。
Hãy tập trung vào việc nên làm bây giờ.
-
この問題はもっと議論すべきだ。
Vấn đề này nên được thảo luận thêm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép