TanroDictionary Sổ từ

そこら辺 そこらへん

BIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (lóng) quanh đó, khu vực đódanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hereabouts; around there; that areadanh từ · trạng từ

Cách dùng

"Quanh đó, chỗ đó": khẩu ngữ, 「そこら辺に置いといて」 — để đâu quanh đó; nghĩa bóng: chuyện đó, 「そこら辺は大丈夫」.

Ví dụ

  1. 鍵はそこら辺にあるはずだ。

    Chìa khóa chắc ở quanh đó.

  2. そこら辺の事情はよく分からない。

    Tình hình chuyện đó thì tôi không rõ lắm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép