Nghĩa tiếng Việt
- (lóng) quanh đó, khu vực đódanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- hereabouts; around there; that areadanh từ · trạng từ
Cách dùng
"Quanh đó, chỗ đó": khẩu ngữ, 「そこら辺に置いといて」 — để đâu quanh đó; nghĩa bóng: chuyện đó, 「そこら辺は大丈夫」.
Ví dụ
-
鍵はそこら辺にあるはずだ。
Chìa khóa chắc ở quanh đó.
-
そこら辺の事情はよく分からない。
Tình hình chuyện đó thì tôi không rõ lắm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép