TanroDictionary Sổ từ

ちらちら

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lất phất, rơi lả tảtrạng từ · động từ する
  2. lấp lánh, chập chờntrạng từ · động từ する
  3. thấp thoángtrạng từ · động từ する
  4. liếc nhìntrạng từ · động từ する
  5. thỉnh thoảng (nghe, thấy)trạng từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. falling lightly (e.g. snow, petals, confetti); flutteringtrạng từ · động từ する
  2. flickering; twinkling; glimmering; sparkling; dazzlingtrạng từ · động từ する
  3. appearing and disappearing; catching glimpsestrạng từ · động từ する
  4. glancing (repeatedly)trạng từ · động từ する
  5. (hear, see) from time to time; intermittentlytrạng từ · động từ する

Cách dùng

"Lất phất; chập chờn; liếc nhìn mấy lần": 「雪がちらちら降る」 — tuyết rơi lất phất; 「明かりがちらちらする」 — ánh đèn chập chờn; 「ちらちら見る」 — liếc liếc.

Ví dụ

  1. 朝から雪がちらちら降っている。

    Từ sáng tuyết rơi lất phất.

  2. 彼は何度も彼女の方をちらちら見ていた。

    Anh ấy liếc nhìn cô ấy mấy lần.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「ちらちら」

ちらちら

チラチラ

Nghĩa tiếng Anh

  1. adv flickering; glimmering

Ví dụ

  • 梢を抜けてくる秋の光が彼女の上着の肩の上でちらちらと踊っていた。The light of autumn streaming through the treetops was dancing and glimmering on the shoulders of her coat.