TanroDictionary Sổ từ

っちゅう

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) gọi là, tên là, nghĩa là, rằngcụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. meaning; called; named; that says; thatcụm từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép