Nghĩa tiếng Việt
- (khẩu ngữ) gọi là, tên là, nghĩa là, rằngcụm từ
Nghĩa tiếng Anh
- meaning; called; named; that says; thatcụm từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép