TanroDictionary Sổ từ

な

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đừng (cấm đoán)trợ từ
  2. hãy (ra lệnh nhẹ)trợ từ
  3. này, nèthán từ
  4. nhỉ, đấy, mà (cảm thán, nhấn mạnh)trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. don'ttrợ từ
  2. dotrợ từ
  3. hey; listen; look; saythán từ
  4. now, ...; well, ...; I tell you!; you knowtrợ từ
  5. wow; oohtrợ từ
  6. right?; isn't it?; doesn't it?; don't you?; don't you think?trợ từ
  7. The hiragana syllable な (na). Its equivalent in katakana is ナ (na). It is the twenty-first syllable in the gojūon order; its position is な行あ段 (na-gyō a-dan, “row na, section a”).syllable
  8. used to get someone's attention, generally carries neutral or slightly positive connotationsthán từ

Cách dùng

"Đừng" (sau động từ thể từ điển, cấm đoán mạnh): 「触るな」 — cấm sờ; "hãy" (sau 連用形, ra lệnh nhẹ): 「早く寝な」 — ngủ sớm đi. Cuối câu cảm thán, độc thoại: 「いいなあ」 — thích thật. Giọng nam, thân mật; với người trên không dùng.

Ví dụ

  1. ここで写真を撮るな。

    Không được chụp ảnh ở đây.

  2. 今日は暑いなあ。

    Hôm nay nóng thật.

  3. な、聞いたかい。

    Hey, did you hear?

  4. そうかな。

    Huh, is that so.

  5. 変な人

    a strange person (a person that is strange)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép