Nghĩa tiếng Việt
- đừng (cấm đoán)trợ từ
- hãy (ra lệnh nhẹ)trợ từ
- này, nèthán từ
- nhỉ, đấy, mà (cảm thán, nhấn mạnh)trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- don'ttrợ từ
- dotrợ từ
- hey; listen; look; saythán từ
- now, ...; well, ...; I tell you!; you knowtrợ từ
- wow; oohtrợ từ
- right?; isn't it?; doesn't it?; don't you?; don't you think?trợ từ
- The hiragana syllable な (na). Its equivalent in katakana is ナ (na). It is the twenty-first syllable in the gojūon order; its position is な行あ段 (na-gyō a-dan, “row na, section a”).syllable
- used to get someone's attention, generally carries neutral or slightly positive connotationsthán từ
Cách dùng
"Đừng" (sau động từ thể từ điển, cấm đoán mạnh): 「触るな」 — cấm sờ; "hãy" (sau 連用形, ra lệnh nhẹ): 「早く寝な」 — ngủ sớm đi. Cuối câu cảm thán, độc thoại: 「いいなあ」 — thích thật. Giọng nam, thân mật; với người trên không dùng.
Ví dụ
-
ここで写真を撮るな。
Không được chụp ảnh ở đây.
-
今日は暑いなあ。
Hôm nay nóng thật.
-
な、聞いたかい。
Hey, did you hear?
-
そうかな。
Huh, is that so.
-
変な人
a strange person (a person that is strange)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép