Nghĩa tiếng Việt
- rắc rối, phức tạp, khó hiểutính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- complicated; complex; intricate; confusing; difficult; troublesometính từ い
Cách dùng
"Rắc rối, phức tạp, khó hiểu": 「ややこしい手続き」 — thủ tục rắc rối; 「話がややこしくなる」 — chuyện thành rối rắm. Khẩu ngữ, sắc thái phiền hà.
Ví dụ
-
ビザの手続きはややこしい。
Thủ tục visa rất rắc rối.
-
話をややこしくしないで。
Đừng làm câu chuyện rối thêm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép