TanroDictionary Sổ từ

ややこしい

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rắc rối, phức tạp, khó hiểutính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. complicated; complex; intricate; confusing; difficult; troublesometính từ い

Cách dùng

"Rắc rối, phức tạp, khó hiểu": 「ややこしい手続き」 — thủ tục rắc rối; 「話がややこしくなる」 — chuyện thành rối rắm. Khẩu ngữ, sắc thái phiền hà.

Ví dụ

  1. ビザの手続きはややこしい。

    Thủ tục visa rất rắc rối.

  2. 話をややこしくしないで。

    Đừng làm câu chuyện rối thêm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép