TanroDictionary Sổ từ

アスベスト

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. amiăngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. asbestosdanh từ

Cách dùng

"Amiăng" — vật liệu cách nhiệt gây ung thư phổi: 「アスベスト被害」; 「アスベストの除去」. Thuật ngữ khác: 石綿.

Ví dụ

  1. 古い建物にはアスベストが使われていることがある。

    Các tòa nhà cũ đôi khi có dùng amiăng.

  2. アスベストの除去工事が行われた。

    Đã tiến hành thi công loại bỏ amiăng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép