Nghĩa tiếng Việt
- amiăngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- asbestosdanh từ
Cách dùng
"Amiăng" — vật liệu cách nhiệt gây ung thư phổi: 「アスベスト被害」; 「アスベストの除去」. Thuật ngữ khác: 石綿.
Ví dụ
-
古い建物にはアスベストが使われていることがある。
Các tòa nhà cũ đôi khi có dùng amiăng.
-
アスベストの除去工事が行われた。
Đã tiến hành thi công loại bỏ amiăng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép