Nghĩa tiếng Việt
- nghiệp dưdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- amateurdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Nghiệp dư": 「アマチュア選手」; 「アマチュア無線」 — vô tuyến nghiệp dư. Gọi tắt アマ. Đối lập プロ.
Ví dụ
-
彼はアマチュアながらプロに勝った。
Dù là nghiệp dư anh ấy đã thắng dân chuyên nghiệp.
-
アマチュアのバンドで演奏している。
Tôi chơi trong một ban nhạc nghiệp dư.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép