TanroDictionary Sổ từ

インターナショナル

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc tếtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. internationaltính từ な · danh từ
  2. being internationaldanh từ
  3. the Internationaletên riêng

Cách dùng

"Quốc tế": 「インターナショナルスクール」 — trường quốc tế; 「インターナショナルな雰囲気」 — không khí quốc tế. Văn viết dùng 国際的.

Ví dụ

  1. 子どもをインターナショナルスクールに入れた。

    Tôi cho con vào trường quốc tế.

  2. この町はインターナショナルな雰囲気がある。

    Thị trấn này có không khí quốc tế.

  3. 第一インターナショナル

    First International

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép