Nghĩa tiếng Việt
- quốc tếtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- internationaltính từ な · danh từ
- being internationaldanh từ
- the Internationaletên riêng
Cách dùng
"Quốc tế": 「インターナショナルスクール」 — trường quốc tế; 「インターナショナルな雰囲気」 — không khí quốc tế. Văn viết dùng 国際的.
Ví dụ
-
子どもをインターナショナルスクールに入れた。
Tôi cho con vào trường quốc tế.
-
この町はインターナショナルな雰囲気がある。
Thị trấn này có không khí quốc tế.
-
第一インターナショナル
First International
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép