TanroDictionary Sổ từ

インディペンデント

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. độc lậptính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. independenttính từ な · danh từ

Cách dùng

"Độc lập" (nhất là trong nghệ thuật, không thuộc hãng lớn): 「インディペンデント映画」 — phim độc lập; tắt là インディーズ. Văn thường dùng 独立した.

Ví dụ

  1. 彼はインディペンデント映画の監督だ。

    Anh ấy là đạo diễn phim độc lập.

  2. インディペンデントな書店が増えている。

    Các hiệu sách độc lập đang tăng lên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép