Nghĩa tiếng Việt
- độc lậptính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- independenttính từ な · danh từ
Cách dùng
"Độc lập" (nhất là trong nghệ thuật, không thuộc hãng lớn): 「インディペンデント映画」 — phim độc lập; tắt là インディーズ. Văn thường dùng 独立した.
Ví dụ
-
彼はインディペンデント映画の監督だ。
Anh ấy là đạo diễn phim độc lập.
-
インディペンデントな書店が増えている。
Các hiệu sách độc lập đang tăng lên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép