Nghĩa tiếng Việt
- bệnh cúmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- influenza; fludanh từ
Cách dùng
"Bệnh cúm": 「インフルエンザにかかる」 — bị cúm; 「インフルエンザの予防接種」 — tiêm phòng cúm; 「インフルエンザが流行る」 — cúm lan rộng. Nói tắt インフル. Khác với 風邪 (cảm thường).
Ví dụ
-
インフルエンザにかかって一週間休んだ。
Tôi bị cúm nên nghỉ một tuần.
-
冬の前に予防接種を受けた。
Tôi đã tiêm phòng trước mùa đông.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép