TanroDictionary Sổ từ

インフルエンザ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh cúmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. influenza; fludanh từ

Cách dùng

"Bệnh cúm": 「インフルエンザにかかる」 — bị cúm; 「インフルエンザの予防接種」 — tiêm phòng cúm; 「インフルエンザが流行る」 — cúm lan rộng. Nói tắt インフル. Khác với 風邪 (cảm thường).

Ví dụ

  1. インフルエンザにかかって一週間休んだ。

    Tôi bị cúm nên nghỉ một tuần.

  2. 冬の前に予防接種を受けた。

    Tôi đã tiêm phòng trước mùa đông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép