TanroDictionary Sổ từ

ウインドサーフィン

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lướt ván buồmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. windsurfingdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép